Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44021 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BỀN
Ngày sinh: 27/09/1981 Thẻ căn cước: 089******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây Dựng cầu Đường - Bộ |
|
||||||||||||
| 44022 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đằng
Ngày sinh: 13/12/1965 CMND: 370***751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44023 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tinh
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 091******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44024 |
Họ tên:
Lê Việt Nam
Ngày sinh: 29/06/1968 Thẻ căn cước: 037******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thăm Dò |
|
||||||||||||
| 44025 |
Họ tên:
Trần Vũ Hoàng Chiến
Ngày sinh: 12/01/1998 Thẻ căn cước: 091******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44026 |
Họ tên:
Võ Thành Long
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 070******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44027 |
Họ tên:
Ngô Quốc Duy
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 091******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44028 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 052******268 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44029 |
Họ tên:
Lê Thành Đồng
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 062******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 44030 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 033******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 44031 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hoài
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 052******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44032 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 091******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44033 |
Họ tên:
Đặng Văn Hậu
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 054******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44034 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 060******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44035 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Quỳnh Khôi
Ngày sinh: 25/04/1998 Thẻ căn cước: 079******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44036 |
Họ tên:
Đặng Trần Khôi Nguyên
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 068******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng - và Hiệu quả Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 44037 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 042******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44038 |
Họ tên:
Mai Vũ Thông
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 075******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44039 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44040 |
Họ tên:
Hoàng Gia Hữu
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 079******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
