Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44001 |
Họ tên:
Lê Thành Đồng
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 062******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 44002 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 033******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cảng - Đường thủy) |
|
||||||||||||
| 44003 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hoài
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 052******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44004 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 091******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44005 |
Họ tên:
Đặng Văn Hậu
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 054******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44006 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 060******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44007 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Quỳnh Khôi
Ngày sinh: 25/04/1998 Thẻ căn cước: 079******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44008 |
Họ tên:
Đặng Trần Khôi Nguyên
Ngày sinh: 29/04/1996 Thẻ căn cước: 068******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng - và Hiệu quả Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 44009 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 042******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44010 |
Họ tên:
Mai Vũ Thông
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 075******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44011 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44012 |
Họ tên:
Hoàng Gia Hữu
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 079******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44013 |
Họ tên:
Phan Đình Hoàn
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 042******725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44014 |
Họ tên:
Lê Kế Hùng
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 079******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 44015 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thuần
Ngày sinh: 19/04/1984 Thẻ căn cước: 052******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 44016 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 044******641 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 44017 |
Họ tên:
Phan Hùng Kinh
Ngày sinh: 30/06/1992 Thẻ căn cước: 056******353 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 44018 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 038******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 44019 |
Họ tên:
Phan Xuân Phương
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 049******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44020 |
Họ tên:
Đào Huy Nam
Ngày sinh: 10/12/1986 Thẻ căn cước: 025******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
