Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43981 |
Họ tên:
Lươmg Minh Đức
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 014******068 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 43982 |
Họ tên:
Phạm Trần Minh Chiến
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 037******813 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 43983 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 43984 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 038******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 43985 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 43986 |
Họ tên:
Mạc Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 006******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43987 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thanh
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43988 |
Họ tên:
Hà Nhân Bường
Ngày sinh: 22/04/1985 Thẻ căn cước: 006******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43989 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 22/01/1969 Thẻ căn cước: 025******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43990 |
Họ tên:
Tạ Cao Tô
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 037******939 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43991 |
Họ tên:
Phạm Chinh
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 042******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43992 |
Họ tên:
Mạnh Phú Quốc
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 060******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43993 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BỀN
Ngày sinh: 27/09/1981 Thẻ căn cước: 089******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây Dựng cầu Đường - Bộ |
|
||||||||||||
| 43994 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đằng
Ngày sinh: 13/12/1965 CMND: 370***751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43995 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tinh
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 091******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43996 |
Họ tên:
Lê Việt Nam
Ngày sinh: 29/06/1968 Thẻ căn cước: 037******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất Thăm Dò |
|
||||||||||||
| 43997 |
Họ tên:
Trần Vũ Hoàng Chiến
Ngày sinh: 12/01/1998 Thẻ căn cước: 091******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43998 |
Họ tên:
Võ Thành Long
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 070******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43999 |
Họ tên:
Ngô Quốc Duy
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 091******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44000 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 052******268 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
