Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4381 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ Thúy
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4382 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kiên
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 091******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4383 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4384 |
Họ tên:
Đỗ Lâm Đông Du
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 095******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 4385 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4386 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Hải
Ngày sinh: 14/01/1987 Thẻ căn cước: 015******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 4387 |
Họ tên:
Võ Thế Toàn
Ngày sinh: 08/09/1982 Thẻ căn cước: 056******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4388 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 083******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4389 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bảo Trâm
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 082******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4390 |
Họ tên:
Nguyễn Bích Tô
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 091******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – Điện Tử |
|
||||||||||||
| 4391 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 29/12/1999 Thẻ căn cước: 083******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4392 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh Phong
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 082******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 4393 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 08/06/1998 Thẻ căn cước: 092******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4394 |
Họ tên:
Hứa Văn Minh
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 084******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4395 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng sang
Ngày sinh: 03/12/1990 Thẻ căn cước: 086******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4396 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lắm
Ngày sinh: 08/01/2001 Thẻ căn cước: 089******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4397 |
Họ tên:
Sơn Hùng
Ngày sinh: 15/07/1998 Thẻ căn cước: 084******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4398 |
Họ tên:
Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 25/09/2000 Thẻ căn cước: 083******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4399 |
Họ tên:
Phạm Thị Nga
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 068******975 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 4400 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 086******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
