Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4381 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 040******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4382 |
Họ tên:
Lê Hoài Sơn
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4383 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4384 |
Họ tên:
Trần Khắc Đông
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4385 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 025******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4386 |
Họ tên:
Ngô Trí Đôn
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4387 |
Họ tên:
Tô Xuân Hoà
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4388 |
Họ tên:
Lê Thị Xuyến
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4389 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 23/05/1980 Thẻ căn cước: 034******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1998 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4391 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 21/01/2000 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4392 |
Họ tên:
Lê Đình Thắng
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4393 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4394 |
Họ tên:
Lý Phan Dương
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 4395 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4396 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 11/02/1996 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4397 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiệp
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4398 |
Họ tên:
Phạm Văn Xuân
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 031******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4399 |
Họ tên:
Tống Minh Quyết
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******957 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4400 |
Họ tên:
Lê Ngọc Việt
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 038******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
