Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 421 |
Họ tên:
Ngô Kim Tuyến
Ngày sinh: 10/10/1969 Thẻ căn cước: 052******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 422 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thiện
Ngày sinh: 30/01/2000 Thẻ căn cước: 054******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 423 |
Họ tên:
Đặng Đoàn
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 051******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 424 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phương
Ngày sinh: 22/01/1980 Thẻ căn cước: 089******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 425 |
Họ tên:
Lưu Ca
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 082******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 426 |
Họ tên:
Hồ Chí Thắng
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 087******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 427 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 068******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 428 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tân
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 060******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lưu
Ngày sinh: 05/02/1970 Thẻ căn cước: 034******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 430 |
Họ tên:
Ngô Duy Khang
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 080******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 431 |
Họ tên:
Lưu Đức Duy
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 082******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 432 |
Họ tên:
Trần Trung Chính
Ngày sinh: 12/06/1999 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 433 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thuận
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 060******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 434 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Tiến
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 052******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 435 |
Họ tên:
Bùi Trọng Lý
Ngày sinh: 28/05/1997 Thẻ căn cước: 056******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 436 |
Họ tên:
Võ Xuân Hóa
Ngày sinh: 21/05/1998 Thẻ căn cước: 054******574 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 437 |
Họ tên:
Phạm Vũ Anh Dũng
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 075******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 092******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 439 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 056******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 440 |
Họ tên:
Trần Như Hưng Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 056******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
