Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 421 |
Họ tên:
Hồ Mai Quốc Thịnh
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 060******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - chuyên ngành xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 422 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 423 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyên
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 025******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 424 |
Họ tên:
Vũ Thị Xuân
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 425 |
Họ tên:
Đinh Việt Khôi
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 024******401 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học - Ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 426 |
Họ tên:
Tạ Văn Toản
Ngày sinh: 30/05/1989 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 427 |
Họ tên:
Đinh Bá Chiến
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 428 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 033******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 429 |
Họ tên:
Trần Văn An
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 036******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 430 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hòa
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 033******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 431 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 432 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 024******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 433 |
Họ tên:
Hoàng Tất Minh
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 434 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 038******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 435 |
Họ tên:
Phạm Hồng Cường
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 040******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 436 |
Họ tên:
Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 031******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 437 |
Họ tên:
Trần Danh Tưởng
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 033******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 438 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hanh
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 001******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 439 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 030******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 440 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
