Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 421 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Đức
Ngày sinh: 07/09/1999 Thẻ căn cước: 036******554 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyền
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 040******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 423 |
Họ tên:
Đặng Hữu Hương
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 020******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 424 |
Họ tên:
Phan Doãn Nam
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 425 |
Họ tên:
Trần Huy Chính
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 030******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 426 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 06/03/1985 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 427 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 428 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 026******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 429 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 18/12/1999 Thẻ căn cước: 017******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 430 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 10/02/1969 Thẻ căn cước: 036******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 431 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bình
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 025******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 432 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Thuận
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 433 |
Họ tên:
Phạm Doãn Phong
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 030******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 434 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 13/06/1980 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 435 |
Họ tên:
Ngô Thượng Đạt
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 019******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 436 |
Họ tên:
Phùng Khắc Chung
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 038******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 437 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Trang
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 022******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 439 |
Họ tên:
Cao Xuân Long
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 040******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 440 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 11/12/2000 Thẻ căn cước: 036******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
