Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43961 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 092******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43962 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Huy
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 034******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43963 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 094******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43964 |
Họ tên:
Lê Duy Long
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 054******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43965 |
Họ tên:
Đỗ Đình Vinh
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 051******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43966 |
Họ tên:
Phan Minh Tùng
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 082******579 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 43967 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Phát
Ngày sinh: 21/08/1986 Thẻ căn cước: 054******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43968 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 10/09/1965 Thẻ căn cước: 044******069 Trình độ chuyên môn: Đại học (Xây dựng thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 43969 |
Họ tên:
Võ Đặng Lê
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 052******441 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 30/09/1994 Thẻ căn cước: 080******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 43971 |
Họ tên:
Châu Văn Huy
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 058******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 43972 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 068******097 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43973 |
Họ tên:
Hoàng Anh Khoa
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 079******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43974 |
Họ tên:
Đỗ Thái Thịnh
Ngày sinh: 09/06/1996 Thẻ căn cước: 060******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43975 |
Họ tên:
Phạm Quốc Vũ
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 060******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43976 |
Họ tên:
Bùi Duy Phúc
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 056******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43977 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Thánh Thức
Ngày sinh: 28/03/1995 Thẻ căn cước: 051******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43978 |
Họ tên:
Bùi Chí Luyện
Ngày sinh: 14/06/1966 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43979 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC THẢO
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 089******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 14/12/1994 Thẻ căn cước: 036******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
