Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43941 |
Họ tên:
Dương Tôn Thực
Ngày sinh: 03/01/1998 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43942 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Thức
Ngày sinh: 08/08/1995 Thẻ căn cước: 027******287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 027******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43944 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tĩnh
Ngày sinh: 25/11/1975 Thẻ căn cước: 027******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43945 |
Họ tên:
Hà Quốc Tiến
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 051******670 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43946 |
Họ tên:
Hạ Quốc Việt
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 051******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43947 |
Họ tên:
Lê Tấn Thanh
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 051******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43948 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dung
Ngày sinh: 26/08/1975 CMND: 212***441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch Đô Thị |
|
||||||||||||
| 43950 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 051******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43951 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 056******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43952 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ngân
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 070******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43953 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 080******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 43954 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 12/05/1979 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43955 |
Họ tên:
Đinh Quốc Trưởng
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 074******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43956 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiển
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 046******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43957 |
Họ tên:
Trần Huy Linh
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 074******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43958 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đức
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Ngành công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 43959 |
Họ tên:
Trương Hoài Thanh
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 092******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43960 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 092******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
