Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43921 |
Họ tên:
Võ Ngọc Trường Giang
Ngày sinh: 08/01/1997 Thẻ căn cước: 077******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43922 |
Họ tên:
Dương Văn Cao
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 024******967 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 43923 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 044******244 Trình độ chuyên môn: Cư nhân Cao đẳng Công nghệ Môi trường Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 43924 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quý
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 044******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43925 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 044******399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 43926 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bích
Ngày sinh: 21/02/1974 Thẻ căn cước: 044******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43927 |
Họ tên:
Dương Văn Nhất
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 044******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 43928 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giáp
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 045******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43929 |
Họ tên:
Trần Hữu Phúc
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 044******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43930 |
Họ tên:
Trương Chí Thành
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 080******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43931 |
Họ tên:
Trần Hoàng Giang
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 080******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43932 |
Họ tên:
Trương Thành Nguyên
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 080******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43933 |
Họ tên:
Lê Quang Khôi
Ngày sinh: 06/10/1987 CMND: 301***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43934 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vinh
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 080******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điên - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43935 |
Họ tên:
Phạm Anh Trung
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 080******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43936 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 28/01/1999 Thẻ căn cước: 080******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 43937 |
Họ tên:
Phạm Minh Nhựt
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 082******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 43938 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 027******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 43939 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lụa
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 027******681 Trình độ chuyên môn: Bằng Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43940 |
Họ tên:
Lưu Đình Quỳnh
Ngày sinh: 26/02/1997 Thẻ căn cước: 027******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
