Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43901 |
Họ tên:
Lô Văn Kháy
Ngày sinh: 02/01/1989 CMND: 186***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 040******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 43903 |
Họ tên:
Phạm Hữu Huấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43904 |
Họ tên:
Trương Văn Dũng
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 040******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43905 |
Họ tên:
Trần Bá Hiền
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 052******562 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 43906 |
Họ tên:
Hồ Thái Dương
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 094******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43907 |
Họ tên:
Phạm Kim Ngọc
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 064******078 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43908 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 037******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43909 |
Họ tên:
Tạ Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 060******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43910 |
Họ tên:
Phùng Xuân Thành
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 054******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43911 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43912 |
Họ tên:
Lý Thanh Sang
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 086******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43913 |
Họ tên:
Lê Đức Tài
Ngày sinh: 07/03/1978 Thẻ căn cước: 049******101 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 43914 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Vĩ
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 066******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43915 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Hiếu
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 084******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43916 |
Họ tên:
Trần Anh Dũ
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 054******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 43917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhi
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 051******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43918 |
Họ tên:
Trương Quang Chinh
Ngày sinh: 13/09/1995 Thẻ căn cước: 042******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43919 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 079******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 43920 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 079******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
