Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
43901 Họ tên: Lô Văn Kháy
Ngày sinh: 02/01/1989
CMND: 186***332
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00168505 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 26/06/2028
HNT-00168505 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 26/06/2028
43902 Họ tên: Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 22/09/1989
Thẻ căn cước: 040******940
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00168504 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/06/2028
HNT-00168504 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 26/06/2028
43903 Họ tên: Phạm Hữu Huấn
Ngày sinh: 20/06/1993
Thẻ căn cước: 038******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168503 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/06/2028
43904 Họ tên: Trương Văn Dũng
Ngày sinh: 15/09/1992
Thẻ căn cước: 040******419
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168502 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
HCM-00168502 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 22/06/2028
43905 Họ tên: Trần Bá Hiền
Ngày sinh: 16/06/1992
Thẻ căn cước: 052******562
Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168501 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 22/06/2028
43906 Họ tên: Hồ Thái Dương
Ngày sinh: 10/01/1993
Thẻ căn cước: 094******961
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168500 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
43907 Họ tên: Phạm Kim Ngọc
Ngày sinh: 30/09/1989
Thẻ căn cước: 064******078
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168499 Thiết kế xây dựng công trình - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 22/06/2028
43908 Họ tên: Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 05/08/1985
Thẻ căn cước: 037******650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168498 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 22/06/2028
43909 Họ tên: Tạ Xuân Sơn
Ngày sinh: 02/09/1994
Thẻ căn cước: 060******293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168497 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
HCM-00168497 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 22/06/2028
43910 Họ tên: Phùng Xuân Thành
Ngày sinh: 24/12/1982
Thẻ căn cước: 054******356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168496 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 22/06/2028
HCM-00168496 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 18/08/2028
43911 Họ tên: Nguyễn Đăng Hoàng
Ngày sinh: 11/08/1994
Thẻ căn cước: 030******076
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168495 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 22/06/2028
43912 Họ tên: Lý Thanh Sang
Ngày sinh: 18/08/1994
Thẻ căn cước: 086******184
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168494 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 22/06/2028
HCM-00168494 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 01/02/2029
43913 Họ tên: Lê Đức Tài
Ngày sinh: 07/03/1978
Thẻ căn cước: 049******101
Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168493 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 22/06/2028
43914 Họ tên: Nguyễn Triệu Vĩ
Ngày sinh: 08/04/1994
Thẻ căn cước: 066******180
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168492 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 22/06/2028
HTL-00168492 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 16/09/2035
43915 Họ tên: Huỳnh Trọng Hiếu
Ngày sinh: 10/08/1993
Thẻ căn cước: 084******587
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168491 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
HCM-00168491 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
43916 Họ tên: Trần Anh Dũ
Ngày sinh: 20/03/1992
Thẻ căn cước: 054******340
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168490 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 22/06/2028
HCM-00168490 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện vào công trình dân dụng - công nghiệp II 07/09/2028
43917 Họ tên: Nguyễn Văn Nhi
Ngày sinh: 20/04/1992
Thẻ căn cước: 051******902
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168489 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
43918 Họ tên: Trương Quang Chinh
Ngày sinh: 13/09/1995
Thẻ căn cước: 042******649
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168488 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
43919 Họ tên: Nguyễn Tri Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1983
Thẻ căn cước: 079******873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168487 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 22/06/2028
HCM-00168487 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp II 22/06/2028
43920 Họ tên: Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 16/09/1985
Thẻ căn cước: 079******560
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168486 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện vào công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp) III 22/06/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn