Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuể
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43882 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 037******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43883 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hà
Ngày sinh: 07/01/1988 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43884 |
Họ tên:
Ngô Quang Tú
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 024******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43885 |
Họ tên:
Vương Minh Thuận
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43886 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bách
Ngày sinh: 05/09/1992 Thẻ căn cước: 019******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43887 |
Họ tên:
Đào Văn Nam
Ngày sinh: 01/02/1992 Thẻ căn cước: 038******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43888 |
Họ tên:
Hồ Xuân Trường
Ngày sinh: 25/09/1986 Thẻ căn cước: 040******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43889 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 038******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43890 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bình
Ngày sinh: 27/06/1974 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 43891 |
Họ tên:
Vương Đỗ Tuấn Cường
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43892 |
Họ tên:
Trần Hữu Quốc Giang
Ngày sinh: 04/07/1992 Thẻ căn cước: 056******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43893 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thắng
Ngày sinh: 02/07/1988 Thẻ căn cước: 056******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43894 |
Họ tên:
Hồ Tấn Duy
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 046******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43895 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43896 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 25/08/1975 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43897 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Trường
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 040******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43898 |
Họ tên:
Trần Huy Bình
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 040******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43899 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Nam
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 042******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng CT ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 43900 |
Họ tên:
Lương Khắc Pháp
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
