Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43861 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43862 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 024******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43863 |
Họ tên:
Đinh Văn Lâm
Ngày sinh: 04/05/1977 Thẻ căn cước: 040******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 43864 |
Họ tên:
Lê Thế Vinh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 040******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 43865 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 026******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43866 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trí
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 031******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43867 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đô
Ngày sinh: 14/06/1987 Thẻ căn cước: 040******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 43868 |
Họ tên:
Cao Xuân Hoạt
Ngày sinh: 12/07/1987 CMND: 186***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 09/08/1977 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43870 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Thạch
Ngày sinh: 13/12/1980 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 43871 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 034******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 43872 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 27/08/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 43873 |
Họ tên:
Cao Doãn Nam
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 186***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 43874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 040******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43875 |
Họ tên:
Ngọ Văn Tú
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 024******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43876 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 18/12/1995 Thẻ căn cước: 015******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43877 |
Họ tên:
Lưu Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43878 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 28/03/1960 Thẻ căn cước: 030******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngắn hạn 3,5 năm - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43880 |
Họ tên:
Vũ Hữu Phát
Ngày sinh: 19/10/1967 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
