Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43841 |
Họ tên:
Thân Văn Hậu
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 024******732 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43842 |
Họ tên:
Lữ Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 035******692 Trình độ chuyên môn: Trung học xây lắp điện |
|
||||||||||||
| 43843 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đức
Ngày sinh: 13/05/1980 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43844 |
Họ tên:
Lương Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 43845 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1967 Thẻ căn cước: 031******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43846 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 16/05/1976 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43847 |
Họ tên:
_Trần Trọng Hải
Ngày sinh: 30/01/1973 Thẻ căn cước: _03*******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất công trình |
|
||||||||||||
| 43848 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chuyển
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 027******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43849 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huỳnh
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 027******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 43850 |
Họ tên:
Lê Hữu Năm
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43851 |
Họ tên:
Lê Quang Duy
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 033******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 43852 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 035******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43853 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 042******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43854 |
Họ tên:
Mai Xuân Tân
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 040******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43855 |
Họ tên:
Trần Kim Luật
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 042******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 43856 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43857 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 02/07/1982 Thẻ căn cước: 040******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kinh tế xây dựng và QL dự án |
|
||||||||||||
| 43858 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Khanh
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 042******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43859 |
Họ tên:
Phạm Anh Minh
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 031******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43860 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 14/05/1965 Thẻ căn cước: 036******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
