Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43821 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 11/06/1973 Thẻ căn cước: 002******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43822 |
Họ tên:
Lưu Đức Đoàn
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 024******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43823 |
Họ tên:
Thân Quang Phúc
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43824 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bách
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 024******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43825 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 121***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43826 |
Họ tên:
Ngô Đức Đại
Ngày sinh: 11/09/1981 Thẻ căn cước: 025******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43827 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiệp
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 038******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43828 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 43829 |
Họ tên:
Ngô Khánh Toàn
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 019******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43830 |
Họ tên:
Đào Việt Hùng
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 015******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43831 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Chiến
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43832 |
Họ tên:
Lương Thế Ngọc
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43833 |
Họ tên:
Trần Văn Trà
Ngày sinh: 26/05/1981 Thẻ căn cước: 030******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 43834 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thành
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 036******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 43835 |
Họ tên:
Phan Kế Bảo
Ngày sinh: 16/03/1980 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43836 |
Họ tên:
Trần Anh Thư
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 031******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 43837 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 24/08/1977 Thẻ căn cước: 038******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43838 |
Họ tên:
Lê Như Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43839 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựngdân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43840 |
Họ tên:
Vũ Đức Trọng
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
