Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43801 |
Họ tên:
Phạm Tấn Anh
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 049******869 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43802 |
Họ tên:
Vương Việt Anh
Ngày sinh: 13/06/1975 Thẻ căn cước: 807******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Ngành Cơ Điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 43803 |
Họ tên:
Đào Viết Bằng
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 034******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43804 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưởng
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43805 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thọ
Ngày sinh: 02/01/1992 CMND: 187***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43806 |
Họ tên:
Lâm Quang Hoà
Ngày sinh: 06/07/1993 CMND: 201***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 43807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 187***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43808 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 04/11/1970 Thẻ căn cước: 038******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43809 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Thuận
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 034******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43810 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43811 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lượng
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 001******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 43812 |
Họ tên:
Phạm Hải Thành
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 031******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 43813 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hợp
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 001******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 43814 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43815 |
Họ tên:
Thái Duy Trọng
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 040******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43816 |
Họ tên:
Phùng Việt An
Ngày sinh: 01/08/1993 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43817 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hanh
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 019******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43818 |
Họ tên:
Đào Văn Hiến
Ngày sinh: 09/02/1970 Thẻ căn cước: 027******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 43819 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 036******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 43820 |
Họ tên:
Triệu Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 020******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
