Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43781 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Linh
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 049******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43782 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hùng
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 049******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43783 |
Họ tên:
Ngô Đình Vinh
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 049******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43784 |
Họ tên:
Trương Vịnh
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 049******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43785 |
Họ tên:
Trình Công Hải
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 049******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43786 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 048******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43787 |
Họ tên:
Trần Nhật Thi
Ngày sinh: 17/10/1974 Thẻ căn cước: 015******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43788 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Vũ
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 43789 |
Họ tên:
Châu Ngọc Thành An
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 049******498 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43790 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nguyên
Ngày sinh: 07/01/1993 Thẻ căn cước: 049******650 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43791 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lĩnh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 049******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 43792 |
Họ tên:
Bùi Viết Nhựt
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 049******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Điện Tự động |
|
||||||||||||
| 43793 |
Họ tên:
Trần Đình Nhẫn
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 43794 |
Họ tên:
Lương Tâm Trạng
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 43795 |
Họ tên:
Dương Hồng Bảo Hưng
Ngày sinh: 08/04/1988 Thẻ căn cước: 049******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43796 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhanh
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 051******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43797 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Chung
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 049******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43798 |
Họ tên:
Đào Văn Dụng
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 051******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 43799 |
Họ tên:
Cao Xuân Hùng
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 049******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây Dựng Cảng và Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 43800 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 19/03/1986 Thẻ căn cước: 049******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
