Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tung
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 4362 |
Họ tên:
Phạm Việt Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 035******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 083******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4364 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Trần
Ngày sinh: 28/06/1978 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 4365 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thuận
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 060******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4366 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 070******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4367 |
Họ tên:
Đinh Thị Nhung
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 033******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4368 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Liên
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 080******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4369 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huân
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4370 |
Họ tên:
Trần Bảo Trúc
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4371 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 083******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4372 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hiền
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 060******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4373 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 052******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 4374 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Bảo
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 079******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4375 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 056******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4376 |
Họ tên:
Đoàn Thị Lá
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 027******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4377 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 083******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4378 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bằng
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 087******622 Trình độ chuyên môn: TN Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4379 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 080******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 4380 |
Họ tên:
Phan Huy Dũng
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
