Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4361 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 29/01/1995 Thẻ căn cước: 040******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4362 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4363 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Sửu
Ngày sinh: 23/05/1976 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4364 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 034******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4365 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 017******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 4366 |
Họ tên:
Dương Thế Quyền
Ngày sinh: 02/08/2000 Thẻ căn cước: 040******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4367 |
Họ tên:
Bùi Huy Liêm
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4368 |
Họ tên:
Lưu Văn Tâm
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4369 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tiến
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 027******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4370 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/12/1981 Thẻ căn cước: 035******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4371 |
Họ tên:
Nguyễn Công Toản
Ngày sinh: 16/05/1974 Thẻ căn cước: 031******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện-Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 4372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 037******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 4373 |
Họ tên:
Ngô Văn Hựu
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 031******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4374 |
Họ tên:
Lê Doãn Đô
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 042******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4375 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phú
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 040******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4376 |
Họ tên:
Lê Hoài Sơn
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4377 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4378 |
Họ tên:
Trần Khắc Đông
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4379 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 025******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4380 |
Họ tên:
Ngô Trí Đôn
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
