Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43761 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hùng
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 077******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 43762 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Hà
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43763 |
Họ tên:
Hồ Quang Trung
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 43764 |
Họ tên:
Phan Đình Hưng
Ngày sinh: 04/12/1983 Thẻ căn cước: 042******822 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43765 |
Họ tên:
Lê Trọng Khải
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 037******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43766 |
Họ tên:
Thái Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43767 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiện
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 43768 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nông nghiệp ngành Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 43769 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 049******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43770 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Quang
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 052******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43771 |
Họ tên:
Đặng Công Minh Tân
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 048******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43772 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 12/12/1982 Thẻ căn cước: 038******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43773 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 049******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 43774 |
Họ tên:
Thiều Quang Tuyển
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 049******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43775 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 066******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43776 |
Họ tên:
Từ Văn Vinh
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 049******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43777 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trọng
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 051******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 43778 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 43779 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 10/02/1976 Thẻ căn cước: 049******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43780 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Nghĩa
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 049******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
