Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43681 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 035******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 43682 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 051******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43683 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 044******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 43684 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Quang Chánh
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 048******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 43685 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Huy
Ngày sinh: 03/05/1996 CMND: 215***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 43686 |
Họ tên:
Trần Long Lệ Vũ
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 049******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 43687 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thiện
Ngày sinh: 14/07/1994 CMND: 215***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43688 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/02/1987 Thẻ căn cước: 052******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43689 |
Họ tên:
Cao Trung Dũng
Ngày sinh: 24/07/1981 Thẻ căn cước: 026******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43690 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 212***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43691 |
Họ tên:
Trần Châu Bảo
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 046******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43692 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Việt
Ngày sinh: 27/09/1979 Thẻ căn cước: 044******071 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43693 |
Họ tên:
Đỗ Trung Tướng
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43694 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 049******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43695 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 049******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43696 |
Họ tên:
Võ Quà
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 049******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 43697 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hào
Ngày sinh: 11/05/1997 Thẻ căn cước: 051******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 43698 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuấn
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 048******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 43699 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 049******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 43700 |
Họ tên:
Lê Trọng Vũ
Ngày sinh: 01/04/1995 Thẻ căn cước: 049******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ chế tạo máy |
|
