Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43641 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Huy
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 048******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43642 |
Họ tên:
Văn Thị Thảo Nguyên
Ngày sinh: 27/01/1996 Thẻ căn cước: 048******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43643 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diệu Thoa
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 048******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43644 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàn
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 048******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nướcvà môi trường nước |
|
||||||||||||
| 43645 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kim
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 091******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43646 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 091******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 43647 |
Họ tên:
Trương Phi Hùng
Ngày sinh: 05/04/1974 Thẻ căn cước: 091******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 43648 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 16/05/1995 Thẻ căn cước: 091******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43649 |
Họ tên:
Tiêu Vĩnh Xén
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 091******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 091******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43651 |
Họ tên:
Tạ Minh Phát (13/12/1999)
Ngày sinh: 13/12/1999 Thẻ căn cước: 091******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43652 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 091******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43653 |
Họ tên:
Hồ Quốc Khởi
Ngày sinh: 30/05/1978 CMND: 370***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 43654 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 052******879 Trình độ chuyên môn: KS CN&QLMT |
|
||||||||||||
| 43655 |
Họ tên:
Lê Thế Dương
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 43656 |
Họ tên:
Trần Xuân Thám
Ngày sinh: 02/01/1978 Thẻ căn cước: 075******020 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 43657 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Thành
Ngày sinh: 21/09/1981 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 43658 |
Họ tên:
Lê Minh Đông
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 060******602 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 43659 |
Họ tên:
Hà Công Nghĩa
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 049******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 43660 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Cảnh
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 049******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
