Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43621 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Quốc Duy
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 082******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43622 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phát
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 082******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 43623 |
Họ tên:
ĐÀO DUY THỤC
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 089******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 43624 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 24/05/1983 Thẻ căn cước: 089******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43625 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 14/03/1997 Thẻ căn cước: 089******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 43626 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trịnh
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 046******643 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 43627 |
Họ tên:
Phan Gia Nhật
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 046******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật phần mềm |
|
||||||||||||
| 43628 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 046******021 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Chế tạo phụ tùng cơ khí (Sữa chữa khai thác thiết bị cơ khí) |
|
||||||||||||
| 43629 |
Họ tên:
Cao Huy Tường Minh
Ngày sinh: 18/10/1970 Thẻ căn cước: 046******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông lâm |
|
||||||||||||
| 43630 |
Họ tên:
Ngô Văn Sáng
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 046******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 43631 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 046******113 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hóa học |
|
||||||||||||
| 43632 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43633 |
Họ tên:
Trần Văn Bộ
Ngày sinh: 21/08/1977 Thẻ căn cước: 049******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43634 |
Họ tên:
Bùi Huy Toản
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 049******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 43635 |
Họ tên:
Trần Kính
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 048******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43636 |
Họ tên:
Lê Duy Hoà
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 048******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43637 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Duyên
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 049******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 43638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 29/01/1981 Thẻ căn cước: 049******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 43639 |
Họ tên:
Võ Minh Tân
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 048******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 43640 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 048******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
