Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43601 |
Họ tên:
Trương Thúy Vình
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 054******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43602 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 04/01/1996 Thẻ căn cước: 079******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 28/04/1981 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43604 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Long
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 027******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 43605 |
Họ tên:
Trần Thành Được
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 093******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43606 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 095******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43607 |
Họ tên:
Dương Văn Khôi
Ngày sinh: 29/02/1972 Thẻ căn cước: 079******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 43608 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Cường
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 024******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43609 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kỳ
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 042******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43610 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1972 Thẻ căn cước: 052******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 091******172 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43612 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 091******480 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43613 |
Họ tên:
Vũ Văn Thắng
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43614 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Khắc Vũ
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 068******365 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43615 |
Họ tên:
Phạm Tấn Ninh
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 051******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43616 |
Họ tên:
Lê Thanh Huy
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 052******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43617 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 086******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43618 |
Họ tên:
Diệp Thanh Tiền
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 084******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng Sang.
Ngày sinh: 03/08/1995 Hộ chiếu: 312****36. Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43620 |
Họ tên:
Phan Minh Tiến
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 082******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
