Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43581 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 04/04/1988 Thẻ căn cước: 024******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43582 |
Họ tên:
Trần Hồ Nhật Minh
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 083******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 43583 |
Họ tên:
Nguyễn An Hòa
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 075******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43584 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Đình Tường
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 049******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43585 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Kiệt
Ngày sinh: 09/07/1990 Thẻ căn cước: 075******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 43586 |
Họ tên:
Quyền Huy Thiên Bảo
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 079******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43587 |
Họ tên:
Lê Huy Chung
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 038******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43588 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 046******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43589 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tâm
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 079******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43590 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đoan
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 054******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43591 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hiển
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 049******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43592 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 051******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43593 |
Họ tên:
Đặng Hoài Tri
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 056******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh (Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 43594 |
Họ tên:
Bùi Văn Đông
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 030******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43595 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 030******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43596 |
Họ tên:
Trần Công Tuấn
Ngày sinh: 11/03/1987 Thẻ căn cước: 066******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43597 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 08/05/1984 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 43598 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhơn
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 046******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43599 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Minh
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 056******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43600 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 03/04/1995 Thẻ căn cước: 079******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
