Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4341 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Thành
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4342 |
Họ tên:
Hoàng Tùng
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 035******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 4343 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 24/06/1976 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4344 |
Họ tên:
Dương Quý Đạt
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 026******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 4345 |
Họ tên:
Trần Văn Kính
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 036******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4346 |
Họ tên:
Tăng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 040******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4347 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4348 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Dương
Ngày sinh: 06/11/2000 Thẻ căn cước: 026******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4349 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoà
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 042******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 4350 |
Họ tên:
Nguyễn Thuỳ Linh
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và NLTT |
|
||||||||||||
| 4351 |
Họ tên:
Bùi Danh Hoàng
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 040******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4352 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 30/03/1999 Thẻ căn cước: 049******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên Thủy
Ngày sinh: 10/06/1998 Thẻ căn cước: 049******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4354 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Tú
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 040******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4355 |
Họ tên:
Bùi Khánh Toàn
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 038******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4356 |
Họ tên:
Cao Xuân Chiến
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 040******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4357 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tân
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 027******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 4358 |
Họ tên:
Hoàng Đức Quang
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 035******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât xây dựng |
|
||||||||||||
| 4359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 024******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 4360 |
Họ tên:
Nguyễn Tá Thi
Ngày sinh: 28/12/1957 Thẻ căn cước: 027******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu |
|
