Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4341 |
Họ tên:
Lưu Văn Biên
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 038******672 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4342 |
Họ tên:
Đỗ Thị Kim Trúc
Ngày sinh: 11/02/1991 Thẻ căn cước: 083******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4343 |
Họ tên:
Lê Thị Hòa
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 4344 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý Hòa
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 045******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4345 |
Họ tên:
Tạ Văn Nhường
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 024******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4346 |
Họ tên:
Võ Minh Thiện
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 086******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4347 |
Họ tên:
Nguyễn Hạnh Vân
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 079******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4348 |
Họ tên:
Đoàn Văn Dương
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 068******277 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4349 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh
Ngày sinh: 18/08/2000 Thẻ căn cước: 042******751 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4350 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Ý
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 054******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4351 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4352 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 040******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4353 |
Họ tên:
Võ Bá Ngọc
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 044******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4354 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 28/05/1980 Thẻ căn cước: 068******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4355 |
Họ tên:
Lại Tiến Lực
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 072******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 4356 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Khang
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 089******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4357 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thuận
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 089******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 08/10/1999 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4359 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 052******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4360 |
Họ tên:
Phạm Văn Triệu
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
