Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43561 |
Họ tên:
Hồ Đình Thái
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 040******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43562 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 046******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43563 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 049******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43564 |
Họ tên:
Trần Thái Dũng
Ngày sinh: 01/10/1964 Thẻ căn cước: 046******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43565 |
Họ tên:
Trần Xuân Hưng
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 046******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43566 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 042******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng – ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43567 |
Họ tên:
Đào Văn Dũng
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 046******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43568 |
Họ tên:
Trần Thanh Can
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 054******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43569 |
Họ tên:
Đào Xuân Huy
Ngày sinh: 08/07/1986 Thẻ căn cước: 038******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 43570 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1996 CMND: 174***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43571 |
Họ tên:
Trần Thị Khánh Ly
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43572 |
Họ tên:
Hoàng Thị Chín
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 033******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43573 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Ánh
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 031******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43574 |
Họ tên:
Xa Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/07/1996 Thẻ căn cước: 079******529 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 060******738 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43576 |
Họ tên:
Vũ Thái Nguyên
Ngày sinh: 04/06/1978 Thẻ căn cước: 075******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43577 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lành
Ngày sinh: 23/12/1974 Thẻ căn cước: 074******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43578 |
Họ tên:
Hồ Đức Phương
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 052******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 43579 |
Họ tên:
Hồ Hữu Tâm
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 077******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 43580 |
Họ tên:
Hồ Chí Trường
Ngày sinh: 15/09/1980 Thẻ căn cước: 087******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
