Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43541 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 43542 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 43543 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1982 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 43544 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 43545 |
Họ tên:
Tạ Thị Minh
Ngày sinh: 03/10/1996 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43546 |
Họ tên:
Lê Trường Thi
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 052******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 43547 |
Họ tên:
Đinh Văn Tú
Ngày sinh: 11/05/1994 CMND: 250***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43548 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 27/04/1995 Thẻ căn cước: 048******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43549 |
Họ tên:
Lê Khắc Tú
Ngày sinh: 13/12/1996 Thẻ căn cước: 049******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiên
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 048******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43551 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bảo
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 074******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43552 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuân
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43553 |
Họ tên:
Trần Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 083******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 43554 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 052******704 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43555 |
Họ tên:
Lê Minh Luân
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 095******418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề ngành Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 43556 |
Họ tên:
Bùi Công Hưng
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 049******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43557 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành Ảnh Địa hình |
|
||||||||||||
| 43558 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43559 |
Họ tên:
Đỗ Quang Anh
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 019******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thụy
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
