Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43521 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 11/01/1975 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 001******961 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43525 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vải
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 43526 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 001******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43527 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43528 |
Họ tên:
Tạ Hữu Nam
Ngày sinh: 16/07/1981 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43529 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43530 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Duy
Ngày sinh: 08/09/1997 Thẻ căn cước: 044******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43531 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tình
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 049******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 43532 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Công
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 045******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43533 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Sinh
Ngày sinh: 06/02/1993 CMND: 205***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 43534 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Hữu Bình
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 048******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43535 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 43536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43537 |
Họ tên:
Cấn Tú Hanh
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 001******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43538 |
Họ tên:
Phạm Khắc Hiếu
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 030******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43539 |
Họ tên:
Phan Ngọc Sỹ
Ngày sinh: 19/05/1992 CMND: 212***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43540 |
Họ tên:
Trần Gia Huy
Ngày sinh: 13/01/1976 Thẻ căn cước: 079******551 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
