Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43481 |
Họ tên:
La Quang Hòa
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 051******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43482 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 051******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43483 |
Họ tên:
Dương Ngọc Quang
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 026******733 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43484 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiệp
Ngày sinh: 28/01/1988 Thẻ căn cước: 026******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43485 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 026******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 43486 |
Họ tên:
Vũ Văn Nguyên
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 43487 |
Họ tên:
Kim Mạnh Trường
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 026******449 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thức
Ngày sinh: 23/10/1979 Thẻ căn cước: 035******955 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43489 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Trung
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43490 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 093******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43491 |
Họ tên:
Hồ Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43492 |
Họ tên:
Gear Evans Richard Paul
Ngày sinh: 15/05/1989 CMND: 543***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43493 |
Họ tên:
Đinh Quốc Anh
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 079******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 43494 |
Họ tên:
Bùi Bửu Quốc
Ngày sinh: 11/10/1983 Thẻ căn cước: 054******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43495 |
Họ tên:
Trần Sơn
Ngày sinh: 27/05/1957 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường sắt |
|
||||||||||||
| 43496 |
Họ tên:
Phạm Thanh Ngọc
Ngày sinh: 28/11/1959 Thẻ căn cước: 037******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường sắt |
|
||||||||||||
| 43497 |
Họ tên:
Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 048******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43498 |
Họ tên:
Đoàn Minh Quốc
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 197***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43499 |
Họ tên:
Ngô Đình Tâm
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 052******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 43500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ẩn
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 082******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
