Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43461 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tính
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 091******343 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43462 |
Họ tên:
Võ Sĩ Thạch
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 068******351 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43463 |
Họ tên:
Nhữ Đình Cường
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 030******584 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43464 |
Họ tên:
Lê Phước Lâm
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 086******121 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43465 |
Họ tên:
Lê Văn Tài
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 070******632 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43466 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/03/1971 Thẻ căn cước: 025******770 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 43467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Tín
Ngày sinh: 30/09/1997 Thẻ căn cước: 070******181 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 43468 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 038******386 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43469 |
Họ tên:
Nhữ Thế Anh
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 030******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43470 |
Họ tên:
Hoàng Thế Thuỷ
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 066******870 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43471 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 08/12/1982 Thẻ căn cước: 025******072 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 43472 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Luân
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 025******389 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 43473 |
Họ tên:
Lương Ngọc Hào
Ngày sinh: 28/04/1996 CMND: 281***986 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 43474 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Đạt
Ngày sinh: 27/12/1989 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43475 |
Họ tên:
Trần Thái Nguyên
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 261***385 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43476 |
Họ tên:
Lê Văn Đức Huy
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 070******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43477 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chính Hưng
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 046******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43478 |
Họ tên:
Đặng Lê Định
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 051******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43479 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 28/03/1997 Thẻ căn cước: 051******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43480 |
Họ tên:
Lê Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
