Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43441 |
Họ tên:
Trương Công Trường
Ngày sinh: 08/03/1995 CMND: 205***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43442 |
Họ tên:
Tạ Quốc Nam
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 040******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 43443 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 042******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43444 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Sang
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 049******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 43445 |
Họ tên:
Hồ Thuận An
Ngày sinh: 23/11/1986 Thẻ căn cước: 019******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43446 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Đức
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 43447 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43448 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 21/06/1987 Thẻ căn cước: 035******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 43449 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Anh
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43450 |
Họ tên:
Trương Tiến Sơn
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 030******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43451 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 042******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 43452 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 031******913 Trình độ chuyên môn: KS công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 43453 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Phận
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 082******904 Trình độ chuyên môn: KS điện- Điện tử, Điện năng |
|
||||||||||||
| 43454 |
Họ tên:
Hứa Châu Hưng
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 075******730 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 43455 |
Họ tên:
Trần Hướng Quảng
Ngày sinh: 31/01/1978 Thẻ căn cước: 024******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43456 |
Họ tên:
Bùi Xuân Cảnh
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 070******979 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43457 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thọ
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 038******477 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 43458 |
Họ tên:
Phạm Khắc Học
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 074******263 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43459 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/01/1994 Thẻ căn cước: 070******930 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 43460 |
Họ tên:
Trần Văn Cần
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 094******780 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
