Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43421 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đông
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 049******210 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43422 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Quỳnh
Ngày sinh: 19/07/1995 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43423 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 019******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 43424 |
Họ tên:
Võ Minh Hiền
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 052******965 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 43425 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thiện
Ngày sinh: 15/06/1996 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43426 |
Họ tên:
Lâm Quang Hòa
Ngày sinh: 06/07/1993 CMND: 201***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 43427 |
Họ tên:
Bùi Thị Cẩm Thu
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 049******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 43428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 040******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 43429 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 10/06/0985 Thẻ căn cước: 049******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43430 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 049******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 43431 |
Họ tên:
Thái Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43432 |
Họ tên:
Châu Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 049******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43433 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sĩ
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 049******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43434 |
Họ tên:
Phan Đức Mạnh
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 43435 |
Họ tên:
Lê Vũ Long
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 43436 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 30/06/1978 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 43437 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huỳnh
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 027******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43438 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Toàn
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 040******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43439 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 031******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43440 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Định
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 040******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
