Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43401 |
Họ tên:
Chu Ngọc Hoan
Ngày sinh: 07/05/1971 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43402 |
Họ tên:
Đào Mạnh Toàn
Ngày sinh: 08/06/1982 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43403 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huấn
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43404 |
Họ tên:
Chu Quang Cầu
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 001******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43405 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhàn
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43406 |
Họ tên:
Đới Thị Anh
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 038******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 14/08/1982 Thẻ căn cước: 025******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43408 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 11/06/1983 Thẻ căn cước: 037******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43409 |
Họ tên:
Ngô Trung Phú
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 024******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43410 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 001******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43411 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 24/08/1974 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43412 |
Họ tên:
Dương Công Đức
Ngày sinh: 12/03/1984 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 43413 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thuần
Ngày sinh: 31/10/1991 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 43414 |
Họ tên:
_Phạm Thành Kiên
Ngày sinh: 17/07/1980 Thẻ căn cước: _03*******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43415 |
Họ tên:
Lê Thị Sâm
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 040******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 43416 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quốc Việt
Ngày sinh: 19/08/1980 Thẻ căn cước: 048******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43417 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 037******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43418 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 17/06/1995 Thẻ căn cước: 049******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43419 |
Họ tên:
Trần Anh Kiệt
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 051******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43420 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Cao
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 049******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
