Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43381 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 08/04/1987 Thẻ căn cước: 042******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43382 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 25/03/1979 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 43383 |
Họ tên:
Ngô Huy Tưởng
Ngày sinh: 25/03/1970 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43384 |
Họ tên:
Đoàn Văn Huy
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 036******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43385 |
Họ tên:
Trần Xuân Hường
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 048******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43386 |
Họ tên:
Lê Văn Như
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43387 |
Họ tên:
Đoàn Danh Tiến
Ngày sinh: 01/12/1964 Thẻ căn cước: 031******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 43388 |
Họ tên:
Macgregor Archibald Garry
Ngày sinh: 26/01/1959 CMND: 511***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43389 |
Họ tên:
Trần Thị Phi Điệp
Ngày sinh: 25/05/1976 Thẻ căn cước: 008******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43390 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1973 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43391 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tưởng
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 034******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43392 |
Họ tên:
Trần Tiến Định
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 036******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43393 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hải
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43394 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 025******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 43395 |
Họ tên:
Phạm Cao Đáng
Ngày sinh: 01/03/1987 Thẻ căn cước: 027******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43396 |
Họ tên:
Phạm Thị Trang
Ngày sinh: 26/09/1982 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43397 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43398 |
Họ tên:
Đặng Văn Toan
Ngày sinh: 27/11/1975 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43399 |
Họ tên:
Khiếu Thị Hà
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 036******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43400 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Du
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
