Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4321 |
Họ tên:
Hoàng Phú Thịnh
Ngày sinh: 12/05/2000 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4322 |
Họ tên:
Trương Việt Hà
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4323 |
Họ tên:
Dương Đức Quang
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4324 |
Họ tên:
Đặng Văn Ngôn
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 042******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4325 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cầu
Ngày sinh: 17/11/1967 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4326 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1988 Thẻ căn cước: 080******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4327 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 07/02/1997 Thẻ căn cước: 089******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4329 |
Họ tên:
Trần Đoàn Biển
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 4330 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 035******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4331 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bôn
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 4332 |
Họ tên:
Hồ Tân San
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 040******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4333 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sinh
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4334 |
Họ tên:
Nguyến Chí Hướng
Ngày sinh: 04/01/1999 Thẻ căn cước: 026******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4335 |
Họ tên:
Vương Văn Minh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 017******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 4336 |
Họ tên:
Trần Bùi Hóa
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 033******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4337 |
Họ tên:
Lê Bảo Ngọc
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 042******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4338 |
Họ tên:
Hoàng Duy Tùng
Ngày sinh: 28/07/1993 Thẻ căn cước: 037******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4339 |
Họ tên:
Trần Văn Hợi
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 040******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 4340 |
Họ tên:
Lê Trọng Thu
Ngày sinh: 21/06/1993 Thẻ căn cước: 042******685 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
