Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4321 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 056******303 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 4322 |
Họ tên:
Trần Đình Luân
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 052******325 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 4323 |
Họ tên:
Trần Bạch Vương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 051******008 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4324 |
Họ tên:
Đoàn Lập Công
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 066******439 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 4325 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4326 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nhân
Ngày sinh: 12/02/1987 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4327 |
Họ tên:
Lê Quang Đại
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 054******117 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4328 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 075******291 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 4329 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 075******186 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 4330 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nuôi
Ngày sinh: 13/12/1991 Thẻ căn cước: 087******297 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4331 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/06/1999 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4332 |
Họ tên:
Lê Thanh Tịnh
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 074******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4333 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Sáng
Ngày sinh: 17/12/1976 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 4334 |
Họ tên:
Dương Tấn Phúc
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 089******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 4335 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 31/05/1998 Thẻ căn cước: 042******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4336 |
Họ tên:
Phạm Đức Đắc
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 036******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4337 |
Họ tên:
Trần Minh Thìn
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 010******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4338 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 4339 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 4340 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khánh
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 042******632 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
