Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43361 |
Họ tên:
Ngô Thị Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 010******481 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43362 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Huy
Ngày sinh: 23/11/1975 Thẻ căn cước: 025******847 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 43363 |
Họ tên:
Tống Văn Sơn
Ngày sinh: 17/09/1971 Thẻ căn cước: 010******215 Trình độ chuyên môn: KS. XD công trình |
|
||||||||||||
| 43364 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 05/06/1980 Thẻ căn cước: 035******142 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 43365 |
Họ tên:
Phan Ngọc Ân
Ngày sinh: 02/02/1971 Thẻ căn cước: 058******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43366 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khoa
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 054******845 Trình độ chuyên môn: Trung cấp địa chất |
|
||||||||||||
| 43367 |
Họ tên:
Phan Thanh Toàn
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 058******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 045******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 43369 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 31/08/1999 Thẻ căn cước: 058******546 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43370 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Toàn
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 058******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 43371 |
Họ tên:
VÕ KẾ THỦY
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 075******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43372 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giao
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43373 |
Họ tên:
Lưu Minh Hoà
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43374 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 43375 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 036******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 43376 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 18/12/1982 Thẻ căn cước: 001******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 43377 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Phương
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 001******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43378 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 038******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 034******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43380 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 038******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
