Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43341 |
Họ tên:
VÕ XUÂN CHIẾN
Ngày sinh: 09/05/1989 Thẻ căn cước: 089******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 43342 |
Họ tên:
Lưu Văn Hoài
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 042******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43343 |
Họ tên:
Nguyễn Việt An
Ngày sinh: 30/05/1993 Thẻ căn cước: 080******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43344 |
Họ tên:
Diệp Quang Phú
Ngày sinh: 14/01/1995 Thẻ căn cước: 054******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 43345 |
Họ tên:
Tạ Nguyễn Long Sơn
Ngày sinh: 13/01/1994 Thẻ căn cước: 068******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43346 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Điền
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 054******397 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ sư Thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43347 |
Họ tên:
Trần Thạnh Phú
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 079******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43348 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Chi
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 064******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43349 |
Họ tên:
Lý Xuân An
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 051******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43350 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sang
Ngày sinh: 24/08/1995 Thẻ căn cước: 079******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43351 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Điềm
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43352 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nhựt
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 091******795 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 43353 |
Họ tên:
Trần Trọng Lân
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 027******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43354 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 010******128 Trình độ chuyên môn: CĐ. Công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 43355 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuân
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 43356 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thanh
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 015******557 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT xây dựng |
|
||||||||||||
| 43357 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 010******122 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 43358 |
Họ tên:
Phạm Thị Trà My
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 017******573 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 43359 |
Họ tên:
Trịnh Đức Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 010******834 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43360 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 18/06/1993 Thẻ căn cước: 010******295 Trình độ chuyên môn: KS. Xây dựng |
|
