Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
43301 Họ tên: Phạm Nguyên Bảo
Ngày sinh: 08/06/1998
Thẻ căn cước: 040******868
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00169119 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông III 10/10/2028
NGA-00169119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Đường bộ III 11/10/2028
43302 Họ tên: Trịnh Duy Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1983
Thẻ căn cước: 038******261
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường, ngành xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00169118 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 10/10/2028
NGA-00169118 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 10/10/2028
43303 Họ tên: Hồ Vĩnh Anh
Ngày sinh: 03/01/1989
Thẻ căn cước: 040******160
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dưng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00169117 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 10/10/2028
43304 Họ tên: Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 06/09/1987
Thẻ căn cước: 040******591
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NGA-00169116 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng và nhà công nghiệp III 10/10/2028
43305 Họ tên: Trương Phương Linh
Ngày sinh: 10/01/1997
Thẻ căn cước: 086******729
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước (cấp thoát nước và môi trường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00169115 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 26/06/2028
HCM-00169115 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 23/01/2029
43306 Họ tên: Bùi Ngọc Minh Huân
Ngày sinh: 12/03/1997
Thẻ căn cước: 082******647
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00169114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 26/06/2028
TIG-00169114 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/06/2029
43307 Họ tên: Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 19/10/1978
Thẻ căn cước: 030******620
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00169112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 18/04/2035
LAS-00169112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông cầu đường bộ III 18/04/2035
43308 Họ tên: Cao Trí Tuệ
Ngày sinh: 06/09/1984
Thẻ căn cước: 020******107
Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00169110 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 12/10/2035
43309 Họ tên: Triệu Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1990
Thẻ căn cước: 020******981
Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00169102 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng kết cấu công trình III 19/03/2036
43310 Họ tên: Lộc Tuấn Tú
Ngày sinh: 26/06/1984
Thẻ căn cước: 020******536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00169100 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/09/2035
HNT-00169100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Hệ thống điện III 05/12/2035
43311 Họ tên: Võ Hoàng Nam
Ngày sinh: 07/07/1997
Thẻ căn cước: 091******299
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169097 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước) III 27/06/2028
43312 Họ tên: Vương Trung Kiên
Ngày sinh: 16/04/1989
Thẻ căn cước: 091******337
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Sân bãi) III 27/06/2028
KIG-00169096 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật II 16/01/2029
43313 Họ tên: Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1994
Thẻ căn cước: 091******188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169095 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Cấp thoát nước) III 27/06/2028
43314 Họ tên: Trần Văn Thừa
Ngày sinh: 08/06/1992
Thẻ căn cước: 091******589
Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước) III 27/06/2028
KIG-00169094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao Thông III 23/05/2029
43315 Họ tên: Ngô Xuân Cường
Ngày sinh: 28/03/1992
Thẻ căn cước: 091******341
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169093 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 27/06/2028
KIG-00169093 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 27/05/2029
43316 Họ tên: Võ Văn Bình
Ngày sinh: 25/05/1983
Thẻ căn cước: 091******001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00169092 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước) III 27/06/2028
43317 Họ tên: Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 14/09/1998
Thẻ căn cước: 091******342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00169091 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 29/06/2028
HGI-00169091 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình (dân dụng) III 29/06/2028
43318 Họ tên: Nguyễn Văn Giàu
Ngày sinh: 27/07/1984
Thẻ căn cước: 093******508
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Thủy công đồng bằng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HGI-00169090 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (dân dụng, giao thông) II 29/06/2028
HGI-00169090 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (dân dụng) III 29/06/2028
43319 Họ tên: Lê Văn Giang
Ngày sinh: 01/01/1990
Thẻ căn cước: 038******934
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00169089 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/06/2028
BDG-00169089 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 02/04/2029
43320 Họ tên: Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 11/12/1993
Thẻ căn cước: 074******875
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00169088 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) III 15/06/2028
BDG-00169088 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật III 15/06/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn