Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43301 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Bảo
Ngày sinh: 08/06/1998 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43302 |
Họ tên:
Trịnh Duy Hiệp
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường, ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43303 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Anh
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 040******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dưng |
|
||||||||||||
| 43304 |
Họ tên:
Lê Hùng Mạnh
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 040******591 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43305 |
Họ tên:
Trương Phương Linh
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 086******729 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước (cấp thoát nước và môi trường) |
|
||||||||||||
| 43306 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Minh Huân
Ngày sinh: 12/03/1997 Thẻ căn cước: 082******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43307 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 19/10/1978 Thẻ căn cước: 030******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 43308 |
Họ tên:
Cao Trí Tuệ
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 020******107 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43309 |
Họ tên:
Triệu Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 020******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43310 |
Họ tên:
Lộc Tuấn Tú
Ngày sinh: 26/06/1984 Thẻ căn cước: 020******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43311 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nam
Ngày sinh: 07/07/1997 Thẻ căn cước: 091******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43312 |
Họ tên:
Vương Trung Kiên
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 091******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43313 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 091******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43314 |
Họ tên:
Trần Văn Thừa
Ngày sinh: 08/06/1992 Thẻ căn cước: 091******589 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43315 |
Họ tên:
Ngô Xuân Cường
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 091******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 43316 |
Họ tên:
Võ Văn Bình
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 091******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43317 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cương
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 091******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giàu
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 093******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 43319 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 038******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43320 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Linh
Ngày sinh: 11/12/1993 Thẻ căn cước: 074******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
