Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43281 |
Họ tên:
Lê Minh Anh
Ngày sinh: 18/05/1977 Thẻ căn cước: 008******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 43282 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tùng
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 43283 |
Họ tên:
Ngô Thắng Anh
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 027******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43284 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43285 |
Họ tên:
Phí Minh Thiêm
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 012******333 Trình độ chuyên môn: Trung cấp công trình cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 43286 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 034******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 43287 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 26/09/1977 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 43288 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43289 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nga
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 036******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43290 |
Họ tên:
Doãn Văn Phúc
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43291 |
Họ tên:
Đỗ Sỹ Tình
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43292 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái
Ngày sinh: 14/11/1980 Thẻ căn cước: 036******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43293 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 036******536 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43294 |
Họ tên:
Trần Thị Hường
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 037******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 43295 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 036******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43297 |
Họ tên:
Trần Khánh Tùng
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 036******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43298 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Anh
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 036******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43299 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trang
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 036******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 43300 |
Họ tên:
Lê Song Hà
Ngày sinh: 21/09/1971 Thẻ căn cước: 040******950 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện; - Cử nhân cao đẳng Kỹ thuật điện. |
|
