Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43261 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 07/05/1982 CMND: 013***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43262 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Lương
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 025******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 43263 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/06/1988 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43264 |
Họ tên:
Phú Xuân Thái
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 030******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43265 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 031******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 43266 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hưng
Ngày sinh: 27/10/1977 Thẻ căn cước: 026******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43267 |
Họ tên:
Trương Minh Đạt
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 079******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 43268 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khi
Ngày sinh: 23/09/1987 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 43269 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 068******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình Biển |
|
||||||||||||
| 43270 |
Họ tên:
Đào Y Duy
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 060******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43271 |
Họ tên:
Bùi Văn Hậu
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 040******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43272 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 052******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43273 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thi
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 072******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43274 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Nguyên
Ngày sinh: 25/06/1996 Thẻ căn cước: 082******252 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43275 |
Họ tên:
Nghiêm Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/06/1976 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43276 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tị
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 036******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43277 |
Họ tên:
Từ Công Thứ
Ngày sinh: 01/03/1989 Thẻ căn cước: 045******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43278 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Đức
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 008******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43279 |
Họ tên:
Lê Thế Huy
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 022******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43280 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 001******069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
