Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43241 |
Họ tên:
Trần Đăng Dương
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 015******018 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43242 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lân
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 008******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43243 |
Họ tên:
Trần Nhật Trường
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 049******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 43244 |
Họ tên:
Đặng Viết Tính
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 038******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43245 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyền
Ngày sinh: 29/06/1992 CMND: 163***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43246 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 43247 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 05/12/1989 CMND: 221***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp nghiệp |
|
||||||||||||
| 43248 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Chúc
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 027******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43249 |
Họ tên:
Bùi Văn Tài
Ngày sinh: 26/04/1986 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43250 |
Họ tên:
Lê Khánh
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 040******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 43251 |
Họ tên:
Lê Viết Toàn
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 040******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ ngành xây dựng Cầu -đường |
|
||||||||||||
| 43252 |
Họ tên:
Lê Thanh Giang
Ngày sinh: 20/05/1994 CMND: 122***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43253 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 033******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chính, Thạc Sĩ Kỹ thuật (Kỹ thuật trắc địa) |
|
||||||||||||
| 43254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 024******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43255 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thắng
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 038******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 43256 |
Họ tên:
Trịnh Đức Quý
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 075******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43258 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 030******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 43259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43260 |
Họ tên:
Trịnh Công Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 040******418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
