Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43221 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thọ
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43222 |
Họ tên:
Võ Bảo Anh Khoa
Ngày sinh: 16/07/1982 Thẻ căn cước: 068******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 43223 |
Họ tên:
Lê Hữu Thức
Ngày sinh: 30/12/1991 Thẻ căn cước: 056******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43224 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phòng
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43225 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 162***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43226 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Khánh
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 077******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt -Lạnh |
|
||||||||||||
| 43227 |
Họ tên:
Trần Trí Đúng
Ngày sinh: 27/05/1986 Thẻ căn cước: 049******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 040******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43229 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 036******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43230 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 022******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43231 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 43232 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43233 |
Họ tên:
Quách Lê Anh
Ngày sinh: 18/03/1974 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43234 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 022******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 026******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43236 |
Họ tên:
Dương Văn Chuông
Ngày sinh: 22/08/1968 Thẻ căn cước: 026******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 43237 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Huy
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 033******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43238 |
Họ tên:
Nguyễn Lữ Bảo Châu
Ngày sinh: 26/10/1973 Thẻ căn cước: 083******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43239 |
Họ tên:
Lã Duy Núi
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43240 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 18/04/1976 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
