Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43201 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lân
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 087******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43202 |
Họ tên:
Lê Quang Sơn
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 040******690 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43203 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/07/1995 Thẻ căn cước: 026******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43204 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bảo
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 040******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43205 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 031******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43206 |
Họ tên:
Nguyễn Bình An
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 049******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43207 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 031******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43208 |
Họ tên:
Phạm Đình Thuân
Ngày sinh: 17/12/1988 Thẻ căn cước: 031******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43209 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 27/05/1970 Thẻ căn cước: 008******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43210 |
Họ tên:
Trần Duy Đông
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 040******992 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43211 |
Họ tên:
Trần Minh Tú
Ngày sinh: 27/01/1982 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 43212 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 027******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43213 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 001******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43214 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 001******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43215 |
Họ tên:
Trang Công Trường
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43216 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huynh
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43217 |
Họ tên:
Yoo Jae Il
Ngày sinh: 25/06/1977 Hộ chiếu: M37***805 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Chuyên ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 43218 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 034******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 035******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43220 |
Họ tên:
Cao Thị Hương Vân
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 031******259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
