Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43181 |
Họ tên:
Bùi Văn Linh
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 036******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43182 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 033******312 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43183 |
Họ tên:
Mai Thành Trung
Ngày sinh: 01/04/1974 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ Hệ bằng 2 |
|
||||||||||||
| 43184 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quân
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 031******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 024******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43186 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trà
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 030******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43187 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43188 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 30/03/1986 Thẻ căn cước: 030******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 43189 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiền
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 026******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm (ngành Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 43190 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/10/1986 Thẻ căn cước: 022******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43191 |
Họ tên:
Đỗ Như Thưởng
Ngày sinh: 22/11/1997 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43192 |
Họ tên:
Bùi Quang Hùng
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 011******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43193 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43194 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hiệp
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 037******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43195 |
Họ tên:
Trương Thế Biền
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 022******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43196 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 026******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dụng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43197 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/03/1975 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 43198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 03/03/1972 Thẻ căn cước: 031******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 022******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43200 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chất
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 040******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
