Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4301 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 16/07/1999 Thẻ căn cước: 064******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4302 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 048******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4303 |
Họ tên:
Trần Văn Còn
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 052******820 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4304 |
Họ tên:
Võ Ngọc Đức
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 048******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4305 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4306 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 049******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4307 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 049******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 4308 |
Họ tên:
Phạm Thành Đô
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 042******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 4309 |
Họ tên:
Võ Đăng Quang
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 048******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 045******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4311 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 049******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4312 |
Họ tên:
Vương Công Trường
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 044******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4313 |
Họ tên:
Âu Văn Sơn
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 019******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4314 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4315 |
Họ tên:
Phan Sỹ Đan
Ngày sinh: 06/09/2001 Thẻ căn cước: 060******233 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 4316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4317 |
Họ tên:
Bùi Phước Nguyên
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 4318 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 079******963 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4319 |
Họ tên:
Lê Trọng Bình
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 080******099 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 4320 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 060******349 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
