Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4301 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 008******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4302 |
Họ tên:
Lưu Đình Phúc
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 036******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4303 |
Họ tên:
Vũ Văn Tây
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 034******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4304 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4305 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phong
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4306 |
Họ tên:
Lỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 026******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4307 |
Họ tên:
Lâm Văn Đạo
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4309 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chương
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 036******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4310 |
Họ tên:
Đàm Hữu Vạn
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4311 |
Họ tên:
Lê Mạnh Khánh
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4312 |
Họ tên:
Trần Quốc Thuận
Ngày sinh: 03/02/2000 Thẻ căn cước: 040******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4313 |
Họ tên:
Lê Văn Luyện
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 024******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4314 |
Họ tên:
Dương Đình Trường
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 038******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4315 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 030******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 4316 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 21/01/1996 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4317 |
Họ tên:
Vũ Văn Tải
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 033******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4318 |
Họ tên:
Trần Văn Khiêm
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 036******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4319 |
Họ tên:
Lê Xuân Chiến
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4320 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khánh
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
