Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43161 |
Họ tên:
Hán Ngọc Hà
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 025******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43162 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Trung
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 037******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43163 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/10/1997 Thẻ căn cước: 036******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43164 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 046******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43165 |
Họ tên:
Cao Đình Huynh
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 035******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43166 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43167 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quyền
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 43168 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vũ
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 052******639 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43169 |
Họ tên:
Hà Minh Phương
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 037******947 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 43170 |
Họ tên:
Phan Hùng Cường
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 034******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Công trình trên Sông và NMTĐ |
|
||||||||||||
| 43171 |
Họ tên:
Phạm Đình Cường
Ngày sinh: 12/11/1989 Thẻ căn cước: 027******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 43172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43173 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43174 |
Họ tên:
Lê Văn Hồng
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 045******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình giao thông ( xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43175 |
Họ tên:
Hồ Phú Đức Thạnh
Ngày sinh: 05/06/1995 Thẻ căn cước: 077******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43176 |
Họ tên:
Đào Nguyễn Quốc
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 019******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 43177 |
Họ tên:
Trương Văn Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 040******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43178 |
Họ tên:
Phùng Văn Chính
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 06/06/1980 Thẻ căn cước: 038******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43180 |
Họ tên:
Phạm Trùng Dương
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 049******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
