Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43141 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 28/05/1976 Thẻ căn cước: 033******702 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43142 |
Họ tên:
Phạm Việt Tùng
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 033******668 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43143 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 43144 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43145 |
Họ tên:
Phan Hải Yến
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43146 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 040******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 037******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43148 |
Họ tên:
Vũ Trọng Huy
Ngày sinh: 23/07/1964 Thẻ căn cước: 031******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43149 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tỉnh
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 43150 |
Họ tên:
Bùi Đức Ngọc
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 042******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 43151 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hà
Ngày sinh: 30/08/1984 Thẻ căn cước: 031******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 43152 |
Họ tên:
Vũ Thành Quang
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 022******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43153 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43154 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đắc
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 035******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 43155 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 015******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43156 |
Họ tên:
Bùi Văn Kế
Ngày sinh: 09/01/1981 Thẻ căn cước: 034******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43157 |
Họ tên:
Đồng Minh Qúy
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43158 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43159 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 036******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43160 |
Họ tên:
Trần Xuân Tùng
Ngày sinh: 29/10/1970 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
