Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43121 |
Họ tên:
Đào Chí Hiếu
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 034******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 43122 |
Họ tên:
Quách Hưng Thịnh
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 001******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điện
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 033******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 43124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 035******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43125 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Báu
Ngày sinh: 21/06/1983 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 43126 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thưởng
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 43127 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thành
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43128 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 151***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 43129 |
Họ tên:
Mai Ngọc Thuấn
Ngày sinh: 18/05/1992 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 43130 |
Họ tên:
Dương Trường Giang
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 024******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 43131 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 18/11/1996 Thẻ căn cước: 026******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43132 |
Họ tên:
Trần Trọng Tuế
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43133 |
Họ tên:
Phạm Văn Hội
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43134 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43135 |
Họ tên:
Vũ Đình Lãm
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43136 |
Họ tên:
Đặng Quang Hiến
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43137 |
Họ tên:
Phạm Tuyên
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 022******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi, thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 43138 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 025******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43139 |
Họ tên:
Đào Văn Cường
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43140 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 022******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
