Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43101 |
Họ tên:
Bùi Đức Quý
Ngày sinh: 17/02/1983 Thẻ căn cước: 031******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43102 |
Họ tên:
Phạm Hữu Cường
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 030******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43103 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 019******184 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 43104 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngoạn
Ngày sinh: 19/06/1979 Thẻ căn cước: 034******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43105 |
Họ tên:
Bùi Văn Quý
Ngày sinh: 05/12/1985 CMND: 183***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 43106 |
Họ tên:
Lê Trung Phương Thái
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 040***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43108 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sức
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 044******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43109 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 040******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43110 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43111 |
Họ tên:
Mai Đức Thuận
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 038******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 43112 |
Họ tên:
Trần Duy Bách
Ngày sinh: 11/08/1985 Thẻ căn cước: 035******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43113 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43114 |
Họ tên:
Mai Quốc Hiệp
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43115 |
Họ tên:
Mai Quang Hào
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43116 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khôi
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 43117 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 019******086 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 43118 |
Họ tên:
Hà Tài Đạt
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 033******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43119 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 024******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 43120 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Long
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 031******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
