Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43081 |
Họ tên:
Trần Chung
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 026******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43082 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43083 |
Họ tên:
Phan Văn Trung
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43084 |
Họ tên:
Vũ Văn Tùng
Ngày sinh: 27/05/1984 Thẻ căn cước: 001******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43085 |
Họ tên:
Lê Trọng Đại
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 031******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 43086 |
Họ tên:
Lê Tiến Duyệt
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43087 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 037******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 43088 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bun
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 034******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43089 |
Họ tên:
Ngô Minh Hòa
Ngày sinh: 04/09/1985 Thẻ căn cước: 010******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 19/03/1989 Thẻ căn cước: 030******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 43091 |
Họ tên:
Vũ Đức Anh
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 43092 |
Họ tên:
Đào Thị Bích Hằng
Ngày sinh: 30/03/1984 Thẻ căn cước: 010******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 43093 |
Họ tên:
Tạ Tấn Tín
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 077******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 43094 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 15/04/1971 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43095 |
Họ tên:
Lê Thanh Tĩnh
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 040******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43096 |
Họ tên:
Vũ Công Hoàng
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43097 |
Họ tên:
Phạm Minh Khánh
Ngày sinh: 17/07/1969 Thẻ căn cước: 006******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 43098 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 034******866 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 43099 |
Họ tên:
Vũ Văn Dũng
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43100 |
Họ tên:
Trần Văn Nhương
Ngày sinh: 06/12/1981 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
