Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43061 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 21/10/1993 Thẻ căn cước: 040******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43062 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hưng
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi- Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 43063 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 11/04/1981 Thẻ căn cước: 035******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 43064 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 030******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43065 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 022******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghị
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43067 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43068 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nam
Ngày sinh: 24/10/1992 Thẻ căn cước: 026******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43069 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trung
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 186***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 43070 |
Họ tên:
Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 18/12/1972 Thẻ căn cước: 019******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD/ Cử nhân Cao đẳng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 43071 |
Họ tên:
Lê Hữu Từ
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 042******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 43072 |
Họ tên:
Thái Đăng Hồng
Ngày sinh: 01/07/1981 CMND: 183***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 43073 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 038******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43074 |
Họ tên:
Chu Văn Phóng
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 033******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43075 |
Họ tên:
Triệu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 020******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 43076 |
Họ tên:
Lê Minh Thúy
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 040******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 43077 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 29/08/1982 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43078 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43079 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 17/02/1991 Thẻ căn cước: 031******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 43080 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử/Trung cấp Hệ thống điện |
|
