Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 43041 |
Họ tên:
PHAN VĂN SƠN
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 040******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43042 |
Họ tên:
HỒ HỮU HUY
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 068******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 43043 |
Họ tên:
NGHIÊM ĐỨC HỢP
Ngày sinh: 22/01/1975 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43044 |
Họ tên:
PHÙNG VĂN DUY
Ngày sinh: 19/11/1976 Thẻ căn cước: 052******092 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 43045 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN SỸ
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 051******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 43046 |
Họ tên:
Cao Thanh Hiền
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 260***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 43047 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 080******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43048 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1970 Thẻ căn cước: 083******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 43049 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hà
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 43050 |
Họ tên:
Cao Đức Nhân
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 43051 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 066******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 43052 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Chương
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 038******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 43053 |
Họ tên:
Trần Văn Bảo
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 066******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 43054 |
Họ tên:
Phạm Hòa Hiếu
Ngày sinh: 09/12/1995 CMND: 225***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43055 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 06/11/1998 Thẻ căn cước: 095******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 43056 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 058******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43057 |
Họ tên:
Lê Nhân Đại
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 079******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 43058 |
Họ tên:
Phạm Minh Quân
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 080******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 43059 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 075******924 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 43060 |
Họ tên:
Lê Hữu Vinh
Ngày sinh: 20/04/1991 Thẻ căn cước: 052******861 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
